Công ty TNHH DLN Việt Nam    Hotline: 0967 995 775

Máy quét rác Fiorentini S 34


  • Tình trạng: Có hàng
  • Bảo hành: 12 tháng

Ms Quyên 0978 827 226
Mr Văn 0983 426 828

  • Vui lòng liên hệ
Số lượng

Máy quét rác Fiorentini S 34

Thông số kỹ thuật máy quét rác Fiorentini S 34

TECHNICAL DATES S 34 B S 34 D S 34 G S 34 P
             
Working width Bề rộng làm sạch mm        
-with 2 side brushes đến 2 chổi bên mm 1450 1450 1450 1450
-with 1 side brush đến 1 chổi bên mm 1150 1150 1150 1150
-only central brush đến chổi chính mm 850 850 850 850
Cleaning capacity up to Công suất vệ sinh m2/h 8050 9300 9300 9300
Operating range Thời gian hoạt động liên tục h 3      
Waste tank dischange (m/idr) Dung tích thùng chứa          
Waste tank capacity Dung tích thùng chứa nhiên liệu l 205 205 205 205
Max. discharging height Max. chiều cao xả mm 1340 1340 1340 1340
TECHNICAL DATES S 34 B S 34 D S 34 G S 34 P
             
Sweeping type (front/rear)     front front front front
Mechanical drive (front/rear) Ổ Cơ (trước / sau)          
Traction (motoroue/diff./hydrost.)     @[email protected] @[email protected] @[email protected] @[email protected]
Forward speed Tốc độ chuyển tiếp km/h 0/7 0/8.1 0/8.1 0/8.1
Filter type Loại bộ lọc   / / / /
Max. slope Khả năng vượt dốc % 12 15 15 15
Filtering surface Bề mặt bộ lọc   5.5 / 7 5.5 / 7 5.5 / 7 5.5 / 7
Central cylindrical brush speed rotation Tốc độ bàn chải xoay chính rmp 450 480 480 480
Side brush speed rotation Tốc độ bàn chải xoay 2 bên rmp 83 97 97 97
Noise level Độ ồn DB 80.5 81.5 81.5 81.5
Turning radius Bán kính quay mm 1555 1555 1555 1555
Vibrations (hand/arm)     Aw=0.675 Aw=1.85 Aw=1.85 Aw=1.85
Central brush motor Motor bàn chải chính          
Side brush motor Motor bàn chải bên          
ELETTRIC DATES S 34 B S 34 D S 34 G S 34 P
             
Power Điện áp V 36      
Vacuum motor Motor chân không W 250 250 250 250
Feeding Điện năng nguồn   36V - 320A/h      
MOTORIZATION S 34 B S 34 D S 34 G S 34 P
             
Feeding (diesel/fuel/gas) Nhiên liệu          
Mark/model of the engine Loại/ Tên model     Lombardini LDW702 Lombardini LGW627 Lombardini LGW627
N° cylinders       2 2 2
Power/rounds Điện/vòng     17.7cv x 3600rpm 19.7cv x 3600rpm 19.7cv x 3600rpm
Cooling Làm lạnh          
WEIGHT AND DIMENSIONS S 34 B S 34 D S 34 G S 34 P
             
Length Độ dài mm        
-with 2 side brushes Đến 2 bàn chải bên mm 2150 2150 2150 2150
-only central brush Đến bàn chải chính mm 1965 1965 1965 1965
Width Chiều rộng mm 1185 1185 1185 1185
Height Chiều cao mm 1470 1470 1470 1470
Ø roll central brush Đường kính bàn chải chính mm Ø 300 Ø 300 Ø 300 Ø 300
Roll central brush length Chiều dài bàn chải chính mm 850 850 850 850
Ø side brush Đường kính mặt bàn chải mm Ø 550 Ø 550 Ø 550 Ø 550
Weight of the batteries (approx.) Trọng lượng ắc quy kg 374 12.35 12.35 12.35
Weight of the machine Trọng lượng máy kg 755 760 770 760

================================================================================================
Xin liên hệ đến Công ty TNHH DLN Việt Nam để được tư vấn miễn phí và giá tốt nhất
Số điện thoại: 0243 200 4507 - 0967 995 775
Email: [email protected]
Website: dln.vn.  

Sản phẩm liên quan

Sản phẩm cùng danh mục